genus ectopistes

genus ectopistes

The passenger pigeon was the only species in the genus Ectopistes.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Ectopistes: "genus ectopistes" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Bồ câu (Columbidae). Chi này bao gồm các loài chim bồ câu đã tuyệt chủng, nổi bật nhất là loài bồ câu viễn khách (passenger pigeon).

dụ sử dụng
  • (Chi Ectopistes được biết đến nhờ loài bồ câu viễn khách đã tuyệt chủng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Ectopistes để hiểu về các mô hình tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus ectopistes": trong phạm vi chi Ectopistes.

    • Only one species within the genus ectopistes is well-documented. (Chỉ một loài trong chi Ectopistes được ghi chép đầy đủ.)
  • "the genus ectopistes belongs to": chi Ectopistes thuộc về.

    • The genus ectopistes belongs to the family Columbidae. (Chi Ectopistes thuộc về họ Columbidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectopistes (danh từ): tên khoa học của chi này, thường được dùng như một từ viết tắt.

    • Ectopistes is a monotypic genus. (Ectopistes một chi đơn loài.)
  • Ectopistes migratorius (danh từ): tên khoa học của loài bồ câu viễn khách.

    • Ectopistes migratorius was once the most abundant bird in North America. (Ectopistes migratorius từng loài chim đông đúc nhấtBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bồ câu viễn khách: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
    • Chi bồ câu viễn khách đã tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20. (Genus ectopistes went extinct in the early 20th century.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus ectopistes" đây một thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus ectopistes" đây thuật ngữ phân loại học chuyên ngành.